Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八百八町
[Bát Bách Bát Đinh]
はっぴゃくやちょう
🔊
Danh từ chung
khắp Edo
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
百
Bách
một trăm
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố