1. Thông tin cơ bản
- Từ: 八幡
- Cách đọc: はちまん
- Loại từ: Danh từ riêng (tôn giáo/địa danh/họ)
- JLPT: Ngoài phạm vi JLPT
- Sắc thái: Dùng trong văn hoá - tôn giáo (Thần đạo), địa danh, tên riêng
- Ghi chú đọc: Ngoài đọc はちまん, trong địa danh/họ có thể đọc やはた/やわた (ví dụ: 京都府八幡市=やわたし)
2. Ý nghĩa chính
1) Hachiman: Vị thần trong Thần đạo, được tôn là thần bảo hộ chiến thắng và dân chúng, gắn với tín ngưỡng chiến binh.
2) Tên gọi địa danh/đền/họ: Xuất hiện trong tên đền 八幡宮, địa danh, họ người (đọc có thể khác nhau tuỳ nơi).
3. Phân biệt
- 八幡 (thần/tín ngưỡng) vs 八幡宮 (tên đền thờ Hachiman): Cái thứ nhất là danh xưng thần, cái thứ hai là ngôi đền thờ vị thần đó.
- Đọc はちまん (khi nói về thần/đền), còn trong địa danh/họ có thể là やはた/やわた; cần xem furigana cụ thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong tôn giáo: 八幡信仰, 八幡さま, 鶴岡八幡宮, 石清水八幡宮.
- Trong địa danh: 京都府八幡市(やわたし), 北九州市八幡東区(やはたひがしく).
- Trong tên họ: 八幡さん(やはた/やわた/はちまん tuỳ gia đình).
- Văn cảnh: Lịch sử, văn hoá Nhật, hành hương, lễ hội đền, địa lý.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 八幡宮 | Liên quan | đền Hachiman | Đọc: はちまんぐう |
| 鶴岡八幡宮 | Liên quan | Đền Tsurugaoka Hachimangū | Kamakura, nổi tiếng |
| 石清水八幡宮 | Liên quan | Iwashimizu Hachimangū | Ở Kyoto府八幡市 |
| 神社 | Liên quan | đền Thần đạo | Danh từ chung |
| 応神天皇 | Liên quan | Thiên hoàng Ōjin | Gắn với Hachiman trong truyền thuyết |
| 天照大神 | Đối chiếu | Nữ thần Mặt Trời Amaterasu | Thần khác trong Thần đạo |
| やわた(八幡市) | Biến thể/đọc | Yawata (thành phố) | Đọc đặc thù địa phương |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 八: On: ハチ; Kun: や/やっ/よう. Nghĩa: số 8.
- 幡: On: バン/ハン; Kun: はた. Nghĩa: cờ, phướn (chứa sắc thái tôn giáo, Phật giáo).
- Cấu tạo nghĩa (dân gian): “Tám phướn/cờ” → biểu tượng tôn giáo; về sau trở thành danh xưng thần và tên riêng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Tín ngưỡng 八幡 có phạm vi rộng khắp Nhật Bản, thường thấy qua hệ thống 八幡宮. Trong lịch sử, Hachiman được xem là vị thần bảo hộ của các võ sĩ, vì vậy hình ảnh gắn với chiến thắng, bảo hộ cộng đồng. Khi đọc địa danh/họ, nên kiểm tra furigana vì biến thể やはた/やわた rất phổ biến.
8. Câu ví dụ
- 正月に近所の八幡神社へ初詣に行った。
Đầu năm tôi đi hành hương đầu năm ở đền Hachiman gần nhà.
- 鎌倉の鶴岡八幡宮は観光客で賑わっている。
Đền Tsurugaoka Hachimangū ở Kamakura luôn tấp nập du khách.
- 京都府八幡市は「やわたし」と読む。
Thành phố Yawata (八幡市) ở Kyoto đọc là “yawata-shi”.
- 武家の氏神として八幡が崇められてきた。
Hachiman được tôn thờ như thần bảo hộ của giới võ sĩ.
- 秋祭りでは八幡さまに豊作を祈願する。
Trong lễ hội mùa thu, người ta cầu mong mùa màng bội thu trước Hachiman-sama.
- 近所の八幡宮で御朱印をいただいた。
Tôi đã xin con dấu御朱印 tại đền Hachimangū gần nhà.
- 友人の名字は八幡だが読みは「やはた」だ。
Họ của bạn tôi viết là 八幡 nhưng đọc là “Yahata”.
- この地域では八幡信仰が根強く残っている。
Tín ngưỡng Hachiman vẫn còn ăn sâu ở vùng này.
- 石清水八幡宮は歴史的建造物として名高い。
Iwashimizu Hachimangū nổi tiếng là công trình lịch sử.
- 地図で八幡と書いてあっても読み方は場所によって異なる。
Ngay cả khi viết là 八幡 trên bản đồ, cách đọc có thể khác tùy nơi.