Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八尋殿
[Bát Tầm Điện]
やひろどの
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
cung điện lớn
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm
殿
Điện
ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa