Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八分儀
[Bát Phân Nghi]
はちぶんぎ
🔊
Danh từ chung
bát phân
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
儀
Nghi
nghi lễ