全面否定 [Toàn Diện Phủ Định]
ぜんめんひてい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phủ nhận hoàn toàn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phủ nhận hoàn toàn