Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全校集会
[Toàn Hiệu Tập Hội]
ぜんこうしゅうかい
🔊
Danh từ chung
họp toàn trường
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia