Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全図
[Toàn Đồ]
ぜんず
🔊
Danh từ chung
bản đồ hoàn chỉnh; toàn cảnh
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch