Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全優の学生
[Toàn Ưu Học Sinh]
ぜんゆうのがくせい
🔊
Danh từ chung
học sinh giỏi toàn diện
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống