入線 [Nhập Tuyến]
にゅうせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tàu vào ga
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: đua ngựa
về đích