入村 [Nhập Thôn]
にゅうそん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vào làng; chuyển đến làng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vào làng; chuyển đến làng