入朝 [Nhập Triều]
にゅうちょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thăm Nhật Bản; đến Nhật Bản
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thăm Nhật Bản; đến Nhật Bản