Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入寮式
[Nhập Liêu Thức]
にゅうりょうしき
🔊
Danh từ chung
lễ nhập ký túc xá
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
寮
Liêu
ký túc xá; nhà trọ; biệt thự; nhà trà
式
Thức
phong cách; nghi thức