Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入学枠
[Nhập Học Khung]
にゅうがくわく
🔊
Danh từ chung
danh mục nhập học
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
学
Học
học; khoa học
枠
Khung
khung; khung sườn; trục quay; ống chỉ; hộp giới hạn; (kokuji)