Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入場者
[Nhập Trường Giả]
にゅうじょうしゃ
🔊
Danh từ chung
khách tham quan
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
場
Trường
địa điểm
者
Giả
người