入刀 [Nhập Đao]
にゅうとう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cắt bánh (trong đám cưới)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cắt bánh (trong đám cưới)