Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入出金
[Nhập Xuất Kim]
にゅうしゅっきん
🔊
Danh từ chung
gửi và rút tiền
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
出
Xuất
ra ngoài
金
Kim
vàng