Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入会金
[Nhập Hội Kim]
にゅうかいきん
🔊
Danh từ chung
phí gia nhập
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
金
Kim
vàng