Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
入会式
[Nhập Hội Thức]
にゅうかいしき
🔊
Danh từ chung
lễ kết nạp
Hán tự
入
Nhập
vào; chèn
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
式
Thức
phong cách; nghi thức