入れ子詞 [Nhập Tử Từ]

入子詞 [Nhập Tử Từ]

いれこことば

Danh từ chung

📝 ví dụ やきもち→やしきしもしちし

trò chơi ngôn ngữ trong đó thêm âm tiết vào từ

🔗 入れ詞