党議 [Đảng Nghị]

とうぎ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

hội nghị đảng

Danh từ chung

quyết định đảng

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 党議
  • Cách đọc: とうぎ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: cuộc thảo luận/quyết nghị trong đảng; quyết định của đảng
  • Độ trang trọng: Trang trọng, thuật ngữ chính trị
  • Lĩnh vực: chính trị, nghị viện, báo chí

2. Ý nghĩa chính

- Thảo luận trong đảng về chính sách, ứng xử với dự luật, nhân sự, v.v.
- Quyết định được thông qua trong đảng (党議決定), thường đi kèm 党議拘束 (kỷ luật bỏ phiếu theo quyết định đảng).

3. Phân biệt

  • 党内会議: chỉ sự kiện họp; 党議 nhấn vào tính chất thảo luận/quyết nghị.
  • 本会議 (Quốc hội): phiên họp toàn thể; 党議 là chuyện nội bộ đảng.
  • 自由投票: bỏ phiếu tự do, đối lập với 党議拘束.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 党議に付す/党議を経る/党議で了承/党議決定/党議拘束を外す.
  • Ngữ cảnh: trước/sau kỳ họp quốc hội, khi đảng thống nhất lập trường với dự luật.
  • Sắc thái: chính thức, trung tính; thường xuất hiện trong tiêu đề tin chính trị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
党議決定Tổ hợpquyết định của đảngKết quả chính thức sau thảo luận
党議拘束Tổ hợpkỷ luật theo quyết nghịRàng buộc cách bỏ phiếu
両院議員総会Liên quanhọp chung nghị sĩ lưỡng viện (trong đảng)Diễn đàn ra 党議
党内会議Gần nghĩahọp nội bộ đảngKhái quát hơn 党議
自由投票Đối lậpbỏ phiếu tự doKhông áp dụng 党議拘束
執行部Liên quanban lãnh đạoThường đề xuất/triển khai 党議
方針Liên quanphương châm党議 để xác lập 方針

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 党: đảng (chính đảng).
- 議: bàn bạc, nghị luận, quyết nghị.
-> 党議: sự thảo luận/quyết nghị trong nội bộ đảng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin, nếu thấy “党議拘束を外す”, hãy hiểu là đảng cho phép nghị sĩ bỏ phiếu theo ý riêng. Ngược lại, “党議決定に基づき” báo hiệu lập trường thống nhất, nghị sĩ sẽ bị ràng buộc khi biểu quyết.

8. Câu ví dụ

  • 提案は党議で了承された。
    Đề án đã được thông qua trong thảo luận nội bộ đảng.
  • 執行部は案件を党議に付した。
    Ban lãnh đạo đã đưa vụ việc ra thảo luận của đảng.
  • 党議決定に反して採決に臨んだ。
    Ông ấy đã đi biểu quyết trái với quyết nghị của đảng.
  • 議員に対する党議拘束を外す。
    Gỡ ràng buộc kỷ luật bỏ phiếu đối với các nghị sĩ.
  • 党議の場で活発な議論が交わされた。
    Đã diễn ra tranh luận sôi nổi tại diễn đàn thảo luận của đảng.
  • 重要法案は必ず党議を経る。
    Các dự luật quan trọng nhất định phải qua thảo luận trong đảng.
  • 党議が紛糾し結論が出なかった。
    Cuộc thảo luận trong đảng rối loạn và không đi đến kết luận.
  • 党議に先立ち地方組織の意見を聴く。
    Trước khi thảo luận trong đảng, lắng nghe ý kiến của tổ chức địa phương.
  • 党議に基づき統一行動をとる。
    Thực hiện hành động thống nhất dựa trên quyết nghị của đảng.
  • この件は党議で再検討される見通しだ。
    Vụ việc này dự kiến sẽ được xem xét lại trong đảng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 党議 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?