Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
党史
[Đảng Sử]
とうし
🔊
Danh từ chung
lịch sử của một đảng (chính trị)
Hán tự
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
史
Sử
lịch sử