党友 [Đảng Hữu]
とうゆう
Danh từ chung
đồng chí đảng viên
Danh từ chung
bạn của đảng; người ủng hộ đảng
Danh từ chung
đồng chí đảng viên
Danh từ chung
bạn của đảng; người ủng hộ đảng