Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
児童遊園
[Nhi Đồng Du Viên]
じどうゆうえん
🔊
Danh từ chung
sân chơi
Hán tự
児
Nhi
trẻ sơ sinh
童
Đồng
thiếu niên; trẻ em
遊
Du
chơi
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại