児ポ [Nhi]
じポ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
khiêu dâm trẻ em
🔗 児童ポルノ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
khiêu dâm trẻ em
🔗 児童ポルノ