Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
免許停止
[Miễn Hứa Đình Chỉ]
めんきょていし
🔊
Danh từ chung
treo bằng lái xe
Hán tự
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép
停
Đình
dừng lại; dừng
止
Chỉ
dừng