免疫細胞 [Miễn Dịch Tế Bào]
めんえきさいぼう
Danh từ chung
tế bào miễn dịch
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この地域社会に住む一人一人は、健康な人間が持つ免疫機構の細胞のようなものだ。
Mỗi người sống trong cộng đồng khu vực này giống như tế bào của hệ thống miễn dịch của một con người khỏe mạnh.