光沢紙 [Quang Trạch Chỉ]
こうたくし
Danh từ chung
giấy bóng; giấy tráng men; giấy tráng phủ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
光沢紙がいいな。
Tôi thích giấy bóng.
光沢のある紙が好き。
Tôi thích giấy có độ bóng.