Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光損失
[Quang Tổn Thất]
ひかりそんしつ
🔊
Danh từ chung
mất quang
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
失
Thất
mất; lỗi