Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光度計
[Quang Độ Kế]
こうどけい
🔊
Danh từ chung
quang kế
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường