Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光学迷彩
[Quang Học Mê Thái]
こうがくめいさい
🔊
Danh từ chung
ngụy trang quang học
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
学
Học
học; khoa học
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
彩
Thái
tô màu; sơn; trang điểm