Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光学系
[Quang Học Hệ]
こうがくけい
🔊
Danh từ chung
hệ thống quang học
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
学
Học
học; khoa học
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống