Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光子魚雷
[Quang Tử Ngư Lôi]
こうしぎょらい
🔊
Danh từ chung
Ngư lôi photon
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
子
Tử
trẻ em
魚
Ngư
cá
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp