光ファイバー [Quang]
光ファイバ [Quang]
ひかりファイバー
– 光ファイバー
ひかりファイバ
– 光ファイバ
Danh từ chung
cáp quang
JP: 光ファイバーケーブルは膨大な量の情報を搬送できる。
VI: Cáp quang có thể truyền tải một lượng lớn thông tin.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
光ファイバーケーブルは人間の髪の毛ほどの細さの小さなガラスでできている。
Cáp quang được làm từ những sợi thủy tinh mảnh như tóc người.