Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先験論
[Tiên Nghiệm Luận]
せんけんろん
🔊
Danh từ chung
thuyết siêu việt
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
Từ liên quan đến 先験論
先験哲学
せんけんてつがく
triết học siêu nghiệm