先頭の空白 [Tiên Đầu Không Bạch]
せんとうのくうはく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khoảng trắng đứng đầu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khoảng trắng đứng đầu