Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先見性
[Tiên Kiến Tính]
せんけんせい
🔊
Danh từ chung
tiên tri
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
性
Tính
giới tính; bản chất