Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先発薬
[Tiên Phát Dược]
せんぱつやく
🔊
Danh từ chung
thuốc gốc
🔗 先発医薬品
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
薬
Dược
thuốc; hóa chất