先物買い [Tiên Vật Mãi]
さきものがい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mua hợp đồng tương lai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đầu cơ