先物 [Tiên Vật]

さきもの
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

hợp đồng tương lai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここに先物さきもの取引とりひきもうけたほういらっしゃいますか?
Có ai ở đây đã kiếm được tiền từ giao dịch tương lai không?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先物
  • Cách đọc: さきもの
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý khái quát: “hợp đồng kỳ hạn chuẩn hóa” (futures); cách gọi tắt lĩnh vực giao dịch phái sinh
  • Lĩnh vực: tài chính – chứng khoán – hàng hóa

2. Ý nghĩa chính

Chỉ hợp đồng mua bán giao nhận trong tương lai với điều kiện chuẩn hóa giao dịch trên sở giao dịch; cũng dùng làm chữ tắt cho thị trường/chứng chỉ tương lai (ví dụ: 日経225先物, 原油先物).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 先物 vs 先物取引: 先物 là đối tượng/loại sản phẩm; 先物取引 là hành vi giao dịch.
  • 先物 vs 先渡し(フォワード): 先渡し là hợp đồng kỳ hạn phi chuẩn hóa (OTC), 先物 là chuẩn hóa (exchange-traded).
  • 先物 vs オプション: Cả hai làデリバティブ; 先物 có nghĩa vụ hai chiều, オプション có quyền chọn.
  • 先物 vs 現物(スポット): 現物 là giao ngay; 先物 là giao dịch giao nhận trong tương lai.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tổ hợp: 株価指数先物, 原油先物, 金先物, 国債先物, ミニ先物
  • Biểu đạt: 先物価格/先物市場/先物買い・先物売り/先物口座
  • Ngữ cảnh: tin tài chính, phân tích thị trường, quản trị rủi ro (hedging), đầu cơ (speculation).
  • Lưu ý rủi ro: đòn bẩy cao, biến động lớn; cần chú ý quy tắc ký quỹ và gọi ký quỹ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
先物取引 Liên quan Giao dịch futures Chỉ hành vi giao dịch
先渡し(フォワード) Phân biệt Kỳ hạn OTC Phi chuẩn hóa, đối tác trực tiếp
デリバティブ Liên quan Công cụ phái sinh Khái niệm bao trùm
オプション Liên quan Quyền chọn Khác cơ chế nghĩa vụ
現物(スポット) Đối nghĩa Giao ngay/tiền mặt Trái với giao tương lai
ヘッジ Liên quan Phòng hộ rủi ro Mục đích chính đáng của 先物

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: 先(trước, tương lai gần)+ 物(vật, hàng hóa)→ “hàng của tương lai”.
  • Thường đứng trước danh từ khác để chỉ loại sản phẩm: 原油先物, 株価指数先物.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin thị trường, lưu ý phân biệt biến động 現物先物; có khi 先物 đi trước như chỉ báo kỳ vọng. Người học nên nắm khái niệm “コンタンゴ/バックワーデーション” để hiểu chênh lệch kỳ hạn với giao ngay.

8. Câu ví dụ

  • 私は日経225先物を少し取引している。
    Tôi có giao dịch một chút hợp đồng tương lai Nikkei 225.
  • 原油先物が急落した。
    Giá dầu thô tương lai lao dốc.
  • 先物の価格は米ドルに左右される。
    Giá vàng tương lai chịu ảnh hưởng của đồng USD.
  • 新規で先物口座を開設した。
    Tôi đã mở tài khoản futures mới.
  • 彼は先物でヘッジを組んだ。
    Anh ấy lập vị thế phòng hộ bằng hợp đồng tương lai.
  • 投機的な先物買いが価格を押し上げた。
    Các lệnh mua futures đầu cơ đã đẩy giá lên.
  • 農家は収入を安定させるために先物契約を利用する。
    Nông dân dùng hợp đồng tương lai để ổn định thu nhập.
  • 長期のポジションは先物より現物が向いている場合もある。
    Đôi khi vị thế dài hạn hợp với giao ngay hơn là futures.
  • 取引時間外でも先物は動くことがある。
    Futures đôi lúc biến động cả ngoài giờ giao dịch.
  • 初心者が先物に手を出すのは危険だ。
    Người mới tham gia futures là rất rủi ro.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先物 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?