Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先様
[Tiên Dạng]
さきさま
🔊
Danh từ chung
bên kia
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
様
Dạng
ngài; cách thức