先手を取る [Tiên Thủ Thủ]
せんてをとる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
giành thế chủ động
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
giành thế chủ động