Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先導性
[Tiên Đạo Tính]
せんどうせい
🔊
Danh từ chung
khả năng lãnh đạo
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
性
Tính
giới tính; bản chất