Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先天梅毒
[Tiên Thiên Mai Độc]
せんてんばいどく
🔊
Danh từ chung
giang mai bẩm sinh
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
梅
Mai
mận
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý