Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先口
[Tiên Khẩu]
せんくち
🔊
Danh từ chung
định kiến trước; hẹn trước
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
口
Khẩu
miệng