先占 [Tiên Chiếm]

せんせん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chiếm hữu trước

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Luật

chiếm hữu trước