先出 [Tiên Xuất]
せんしゅつ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
đã đề cập trước
🔗 前出
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
đã đề cập trước
🔗 前出