元気出せよ [Nguyên Khí Xuất]

げんきだせよ

Cụm từ, thành ngữ

vui lên!; phấn chấn lên!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

元気げんきせよ。
Tích cực lên đi.
元気げんきせ、わたしたちはきっとたすかる。
Hãy vui lên, chúng ta chắc chắn sẽ được cứu.
元気げんきせよ。きみおもっているほど状況じょうきょうわるくないんだから。
Hãy vui lên. Tình hình không tệ như bạn nghĩ đâu.