Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
元払い
[Nguyên Chàng]
元払
[Nguyên Chàng]
もとばらい
🔊
Danh từ chung
trả trước
Hán tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý