元彼女 [Nguyên Bỉ Nữ]

もとかのじょ

Danh từ chung

bạn gái cũ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょかみもとながさまでびた。
Mái tóc của cô ấy đã mọc lại bằng chiều dài ban đầu.
わたしたちはどうにか彼女かのじょられずにそれをもともどした。
Chúng ta đã tìm cách khôi phục nó mà không để cô ấy biết.
わたしたちはどうにか彼女かのじょられずそれをもともどした。
Chúng tôi đã lén lút mang nó trở lại mà không để cô ấy biết.