Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
元始天尊
[Nguyên Thí Thiên Tôn]
げんしてんそん
🔊
Danh từ chung
Nguyên Thủy Thiên Tôn
Hán tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
始
Thí
bắt đầu
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
尊
Tôn
tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh